Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = SLL
Cập nhật
1
SLE
=
915.69868996
SLL
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = Le915.69868996 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = Le0.00109206 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le915.69868996
Hiện tại
Le915.69868996
Cao nhất
Le915.69868996
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
915.69868996 SLL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.399694 SLL
+0.04%
7 ngày qua
0.000000 SLL
0.00%
30 ngày qua
+65.69869 SLL
+7.73%
1 năm qua
+11.840931 SLL
+1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
847.25252525 Hôm nay
915.69868996 Cao nhất
923.97003745
847.25252525 Hôm nay
915.69868996 Cao nhất
923.97003745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang SLL.
475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 900.76678768 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
900.76678768 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
869.20207254
–
929.9113082
SLL
SLE giảm giá
-4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
867.14697664 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
847.25252525
–
918.50635129
SLL
SLE tăng giá
+5.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.