Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bảng Sudan cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = SDG
Cập nhật
1
SLE
=
26.26637555
SDG
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ج.س.26.26637555 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = Le0.03807149 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.26.26637555
Hiện tại
ج.س.26.26637555
Cao nhất
ج.س.26.26637555
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.26637555 SDG
2026-11-08
24 giờ qua
+0.011465 SDG
+0.04%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
+1.884535 SDG
+7.73%
1 năm qua
+0.382755 SDG
+1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
24.24242424 Hôm nay
26.26637555 Cao nhất
26.50363516
24.24242424 Hôm nay
26.26637555 Cao nhất
26.50363516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang SDG.
475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 25.82079461 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
25.82079461 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.93264249
–
26.62971175
SDG
SLE giảm giá
-4.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.86996096 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.24242424
–
26.34691196
SDG
SLE tăng giá
+5.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.