Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = PLN
Cập nhật
1
SLE
=
0.17230319
PLN
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = zł0.17230319 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = Le5.80372315 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł0.17204474
Hiện tại
zł0.17230319
Cao nhất
zł0.17230319
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17230319 PLN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000524 PLN
+0.31%
7 ngày qua
-0.000067 PLN
-0.04%
30 ngày qua
+0.013592 PLN
+8.56%
1 năm qua
+0.014303 PLN
+9.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.14348634 Hôm nay
0.17230319 Cao nhất
0.17246541
0.14348634 Hôm nay
0.17230319 Cao nhất
0.17246541
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.80%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+10.94%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+2.92%
Tháng 9
+10.31%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang PLN.
475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1596156 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.15643505 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14859065
–
0.16376621
PLN
SLE giảm giá
-4.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1596156 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14348634
–
0.17246541
PLN
Năm biến động
+15.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.