Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Nepal cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = NPR
Cập nhật
1
SLE
=
6.57126991
NPR
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ₨6.57126991 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = Le0.15217759 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨6.57126991
Hiện tại
₨6.57126991
Cao nhất
₨6.60468013
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.57126991 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.030527 NPR
-0.46%
7 ngày qua
-0.051115 NPR
-0.77%
30 ngày qua
+0.303335 NPR
+4.84%
1 năm qua
+0.461011 NPR
+7.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
5.9036684 Hôm nay
6.57126991 Cao nhất
6.72818425
5.9036684 Hôm nay
6.57126991 Cao nhất
6.72818425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.15%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+6.70%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
+6.40%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang NPR.
475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.29046608 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
6.07803787 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.95599772
–
6.34875799
NPR
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.29046608 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.9036684
–
6.72818425
NPR
Năm biến động
+9.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.