Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = MUR

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Rupee Mauritius 2.05371179 MUR
+0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨2.04059367 Hiện tại ₨2.05371179 Cao nhất ₨2.05371179
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05371179 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.013118 MUR
+0.64%
7 ngày qua
-0.010917 MUR
-0.53%
30 ngày qua
+0.13235 MUR
+6.89%
1 năm qua
+0.074833 MUR
+3.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.85555556
Hôm nay
2.05371179
Cao nhất
2.08201558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.39%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+6.94%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
+6.56%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang MUR.

474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.96601079 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 1.96601079 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.90341952 – 2.03769401 MUR
Năm ổn định -2.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.95353913 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.85555556 – 2.08201558 MUR
Năm biến động +6.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.