Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Denar Macedonia cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = MKD

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Denar Macedonia 2.4106462 MKD
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден2.39674666 Hiện tại ден2.4106462 Cao nhất ден2.41113022
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4106462 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.016938 MKD
+0.71%
7 ngày qua
+0.007976 MKD
+0.33%
30 ngày qua
+0.180312 MKD
+8.08%
1 năm qua
+0.117243 MKD
+5.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.10709029
Hôm nay
2.4106462
Cao nhất
2.41190828
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.67%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-2.32%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+8.81%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang MKD.

474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.26775899 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 2.26775899 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.16725562 – 2.36817104 MKD
SLE giảm giá -4.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.25128935 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.10709029 – 2.41190828 MKD
Năm biến động +10.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.