Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leu Moldova cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = MDL
Cập nhật
1
SLE
=
0.78051092
MDL
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = L0.78051092 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = Le1.28121206 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.78017023
Hiện tại
L0.78051092
Cao nhất
L0.78051092
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78051092 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00073 MDL
-0.09%
7 ngày qua
-0.001165 MDL
-0.15%
30 ngày qua
+0.059107 MDL
+8.19%
1 năm qua
+0.050806 MDL
+6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.6881827 Hôm nay
0.78051092 Cao nhất
0.78960323
0.6881827 Hôm nay
0.78051092 Cao nhất
0.78960323
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.23%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+9.75%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-3.42%
Tháng 8
+2.81%
Tháng 9
+8.97%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang MDL.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.73404327 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.72199082 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69369195
–
0.75308022
MDL
SLE giảm giá
-4.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73404327 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.6881827
–
0.78960323
MDL
Năm biến động
+11.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.