Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Yên Nhật cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = JPY

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Yên Nhật 6.91987099 JPY
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥6.89388913 Hiện tại ¥6.91987099 Cao nhất ¥6.92066594
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.91987099 JPY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.036922 JPY
+0.54%
7 ngày qua
+0.038757 JPY
+0.56%
30 ngày qua
+0.515333 JPY
+8.05%
1 năm qua
+0.301553 JPY
+4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.23355691
Hôm nay
6.91987099
Cao nhất
7.09298259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.70%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+9.29%
Tháng 6
-2.14%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
+7.65%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang JPY.

474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.52918929 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 6.50026355 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.28444873 – 6.89909672 JPY
Năm ổn định +2.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.52918929 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.23355691 – 7.09298259 JPY
Năm biến động +6.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.