Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = ILS
Cập nhật
1
SLE
=
0.13912249
ILS
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ₪0.13912249 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = Le7.1879105 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.13891925
Hiện tại
₪0.13912249
Cao nhất
₪0.14052815
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13912249 ILS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.0006 ILS
-0.43%
7 ngày qua
+0.001805 ILS
+1.31%
30 ngày qua
+0.014595 ILS
+11.72%
1 năm qua
-0.001481 ILS
-1.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.11389634 Hôm nay
0.13912249 Cao nhất
0.14307603
0.11389634 Hôm nay
0.13912249 Cao nhất
0.14307603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.66%
Tháng 12
-4.12%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.97%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+13.33%
Tháng 6
+3.66%
Tháng 7
-3.72%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
+10.12%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang ILS.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.14183963 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.14183963 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1319805
–
0.14967424
ILS
Năm biến động
-9.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.127346 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11389634
–
0.14052815
ILS
Năm biến động
+4.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.