Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Burundi cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = BIF

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Franc Burundi 130.91548738 BIF
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FBu130.59016351 Hiện tại FBu130.91548738 Cao nhất FBu131.44104803
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
130.91548738 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.329849 BIF
+0.25%
7 ngày qua
+0.030115 BIF
+0.02%
30 ngày qua
+9.258516 BIF
+7.61%
1 năm qua
+4.025768 BIF
+3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
116.87314177
Hôm nay
130.91548738
Cao nhất
131.44104803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.41%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+7.07%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+7.62%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang BIF.

474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 127.11875794 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 127.11875794 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
122.32135556 – 131.41143241 BIF
SLE giảm giá -4.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 123.78401672 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
116.87314177 – 131.44104803 BIF
Năm biến động +6.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.