Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Argentina cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = ARS

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Peso Argentina 67.42562227 ARS
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $67.42562227 Hiện tại $67.42562227 Cao nhất $67.48848253
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.42562227 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.017391 ARS
-0.03%
7 ngày qua
+0.627271 ARS
+0.94%
30 ngày qua
+5.950326 ARS
+9.68%
1 năm qua
+6.862821 ARS
+11.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
54.96500507
Hôm nay
67.42562227
Cao nhất
67.69202095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.56%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-4.84%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+11.57%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+8.38%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang ARS.

474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 62.35124885 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 60.10800365 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.58742609 – 65.64160089 ARS
Năm biến động +10.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.35124885 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.96500507 – 67.69202095 ARS
Năm biến động +11.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.