Tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = MUR
Cập nhật
1
SDG
=
0.07818786
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SDG = ₨0.07818786 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ج.س.12.7897087 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.07818786
Hiện tại
₨0.07818786
Cao nhất
₨0.07818787
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07818786 MUR
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.000416 MUR
-0.53%
30 ngày qua
-0.000815 MUR
-1.03%
1 năm qua
+0.001735 MUR
+2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.07496259 Hôm nay
0.07818786 Cao nhất
0.08073151
0.07496259 Hôm nay
0.07818786 Cao nhất
0.08073151
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08986922 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08986922 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07596885
–
0.10134417
MUR
Năm biến động
-22.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07564369 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07304493
–
0.08183539
MUR
Năm biến động
-4.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07723664 MUR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.0721331
–
0.08148465
MUR
Năm biến động
+5.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07618612 MUR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.072806
–
0.07905237
MUR
Năm ổn định
-1.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07863409 MUR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.07496259
–
0.08073151
MUR
Năm ổn định
+1.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.