Tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = LBP
Cập nhật
1
SDG
=
149.17295489
LBP
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = £149.17295489 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ج.س.0.00670363 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£148.87780549
Hiện tại
£149.17295489
Cao nhất
£149.17295489
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
149.17295489 LBP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.288139 LBP
+0.19%
7 ngày qua
+0.508261 LBP
+0.34%
30 ngày qua
+0.249881 LBP
+0.17%
1 năm qua
+0.131897 LBP
+0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
144.38844808 Hôm nay
149.17295489 Cao nhất
150.15529352
144.38844808 Hôm nay
149.17295489 Cao nhất
150.15529352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 149.0620882 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.08065452 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.53041372
–
3.46297586
LBP
Năm biến động
-23.03%
2023
Tỷ giá trung bình
22.95782096 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.58549387
–
27.52700906
LBP
Năm biến động
+844.39%
2024
Tỷ giá trung bình
132.12554552 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
24.93014927
–
157.14285714
LBP
Năm biến động
+493.72%
2025
Tỷ giá trung bình
149.0620882 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
147.36003158
–
151.3401026
LBP
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
148.87841526 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
144.38844808
–
150.15529352
LBP
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.