Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Colombia cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = COP

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Peso Colombia 232.33545523 COP
-1.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $232.33474459 Hiện tại $232.33545523 Cao nhất $232.33545523
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
232.33545523 COP
2026-11-08
24 giờ qua
-3.826721 COP
-1.62%
7 ngày qua
+2.366155 COP
+1.03%
30 ngày qua
+0.999363 COP
+0.43%
1 năm qua
-44.643636 COP
-16.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
215.58878593
Hôm nay
232.33545523
Cao nhất
285.81772474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.93%
Tháng 12
-8.02%
Tháng 1
+7.13%
Tháng 2
-5.73%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
-6.04%
Tháng 6
-10.95%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
+3.49%
Tháng 9
-4.72%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 321.24864677 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 314.52621962 COP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
258.44030982 – 395.08751497 COP
Năm biến động +22.85%
2023
Tỷ giá trung bình 321.24864677 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
280.63295451 – 376.27918322 COP
Năm biến động -20.02%
2024
Tỷ giá trung bình 297.6577182 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
270.17535037 – 329.31366638 COP
Năm biến động +7.46%
2025
Tỷ giá trung bình 283.24248481 COP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
244.56316997 – 313.2594441 COP
Năm biến động -10.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 235.48803009 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
215.58878593 – 282.05640633 COP
Năm biến động -15.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.