Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = TWD

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Đô la Đài Loan mới 4.07218264 TWD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$4.07218264 Hiện tại NT$4.07218264 Cao nhất NT$4.07218264
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.07218264 TWD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.023961 TWD
+0.59%
30 ngày qua
+0.11979 TWD
+3.03%
1 năm qua
+0.30819 TWD
+8.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.7175495
Hôm nay
4.07218264
Cao nhất
4.1141657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
+1.99%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.9937214 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.65870551 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.40750424 – 3.95170451 TWD
Năm biến động +8.16%
2023
Tỷ giá trung bình 3.73181556 TWD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
3.6057615 – 3.86545292 TWD
Năm ổn định -1.60%
2024
Tỷ giá trung bình 3.8112191 TWD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
3.59123313 – 3.91587822 TWD
SBD tăng giá +7.29%
2025
Tỷ giá trung bình 3.75036733 TWD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.46974508 – 3.99234432 TWD
Năm biến động -1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.9937214 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.85038094 – 4.1141657 TWD
SBD tăng giá +5.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.