Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = COP
Cập nhật
1
SBD
=
402.10149426
COP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = $402.10149426 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.00248693 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$400.49417839
Hiện tại
$402.10149426
Cao nhất
$403.31144235
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
402.10149426 COP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.324423 COP
-0.08%
7 ngày qua
+7.927589 COP
+2.01%
30 ngày qua
+0.63704 COP
+0.16%
1 năm qua
-57.334159 COP
-12.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
378.38416918 Hôm nay
402.10149426 Cao nhất
473.83451976
378.38416918 Hôm nay
402.10149426 Cao nhất
473.83451976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-3.45%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
-7.08%
Tháng 6
-9.78%
Tháng 7
+2.81%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
-5.79%
Tháng 10
+2.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 522.86379668 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
522.86379668 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
464.20574424
–
618.21287529
COP
Năm biến động
+16.50%
2023
Tỷ giá trung bình
518.28363563 COP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
454.9976664
–
601.60575912
COP
Năm biến động
-21.05%
2024
Tỷ giá trung bình
483.57807211 COP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
443.18568196
–
536.75324903
COP
Năm biến động
+14.29%
2025
Tỷ giá trung bình
487.41129963 COP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
448.80160347
–
536.12407937
COP
Năm biến động
-12.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
406.57436996 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
378.38416918
–
473.71623633
COP
Năm biến động
-13.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.