Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = CDF

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Franc Congo 288.24949684 CDF
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC287.23762643 Hiện tại FC288.24949684 Cao nhất FC288.24949684
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
288.24949684 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.546441 CDF
+0.19%
7 ngày qua
+1.382604 CDF
+0.48%
30 ngày qua
+1.844093 CDF
+0.64%
1 năm qua
+25.306156 CDF
+9.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
257.72463607
Hôm nay
288.24949684
Cao nhất
290.67266078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.62%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
-6.06%
Tháng 2
+5.48%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 334.25587798 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 248.03861574 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
193.04715266 – 252.99225077 CDF
Năm biến động -0.88%
2023
Tỷ giá trung bình 279.84711551 CDF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
244.53790048 – 331.51731941 CDF
Năm biến động +31.54%
2024
Tỷ giá trung bình 334.25587798 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
315.70972793 – 348.03274085 CDF
SBD tăng giá +4.87%
2025
Tỷ giá trung bình 327.82949703 CDF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
257.72463607 – 354.11659125 CDF
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 286.21634133 CDF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
263.23481747 – 290.67266078 CDF
SBD tăng giá +2.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.