Tỷ giá Franc Rwanda sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Króna Iceland cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = ISK

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Króna Iceland 0.08302531 ISK
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.08302531 Hiện tại kr0.08302531 Cao nhất kr0.08319584
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08302531 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000177 ISK
-0.21%
7 ngày qua
+0.000394 ISK
+0.48%
30 ngày qua
+0.000462 ISK
+0.56%
1 năm qua
-0.004126 ISK
-4.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08126298
Hôm nay
0.08302531
Cao nhất
0.08824024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+2.40%
Tháng 6
-2.02%
Tháng 7
-2.63%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13058481 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13058481 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11978694 – 0.14236982 ISK
Năm biến động +3.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11938077 ISK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.10748515 – 0.13527103 ISK
Năm biến động -18.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10477439 ISK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.09899321 – 0.11005676 ISK
RWF giảm giá -6.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08955333 ISK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.08329429 – 0.10184032 ISK
Năm biến động -14.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08285537 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08126298 – 0.08692784 ISK
RWF giảm giá -3.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.