Tỷ giá Rúp Nga sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = PYG

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Guarani Paraguay 76.45161248 PYG
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs76.28144 Hiện tại Gs76.45161248 Cao nhất Gs76.45161248
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
76.45161248 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
+0.237032 PYG
+0.31%
7 ngày qua
+3.585089 PYG
+4.92%
30 ngày qua
+7.87703 PYG
+11.49%
1 năm qua
-11.008558 PYG
-12.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
66.65992446
Hôm nay
76.45161248
Cao nhất
91.26550302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.80%
Tháng 12
+6.66%
Tháng 1
-5.59%
Tháng 2
-4.05%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
-7.72%
Tháng 6
-4.40%
Tháng 7
-8.58%
Tháng 8
+3.26%
Tháng 9
+3.80%
Tháng 10
+4.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 103.57884796 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 103.57884796 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.88236771 – 130.54890581 PYG
Năm biến động +8.06%
2023
Tỷ giá trung bình 86.21845865 PYG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
72.07136236 – 111.66307339 PYG
Năm biến động -18.16%
2024
Tỷ giá trung bình 81.60753406 PYG
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
68.58800949 – 90.22228548 PYG
Năm biến động -16.20%
2025
Tỷ giá trung bình 90.77928809 PYG
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
68.64067776 – 104.72936227 PYG
Năm biến động +21.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 72.5661699 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.65992446 – 89.17223369 PYG
Năm biến động -8.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.