Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MUR
Cập nhật
1
RUB
=
0.57405763
MUR
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₨0.57405763 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₽1.74198537 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.57337227
Hiện tại
₨0.57405763
Cao nhất
₨0.57709397
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57405763 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000422 MUR
+0.07%
7 ngày qua
-0.011994 MUR
-2.05%
30 ngày qua
+0.019659 MUR
+3.55%
1 năm qua
+0.006352 MUR
+1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.53989072 Hôm nay
0.57405763 Cao nhất
0.67114189
0.53989072 Hôm nay
0.57405763 Cao nhất
0.67114189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 12
+1.96%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
-3.20%
Tháng 3
+7.71%
Tháng 4
+6.07%
Tháng 5
-8.83%
Tháng 6
-2.54%
Tháng 7
-7.94%
Tháng 8
+5.62%
Tháng 9
+2.79%
Tháng 10
-2.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.65712625 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65712625 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30315315
–
0.85531295
MUR
Năm biến động
+2.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53392296 MUR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.43752152
–
0.66154654
MUR
Năm biến động
-17.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49896481 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41276069
–
0.55869688
MUR
Năm biến động
-16.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54980754 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.41307765
–
0.60971352
MUR
Năm biến động
+41.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57901589 MUR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.53989072
–
0.67114189
MUR
Năm biến động
-1.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.