Tỷ giá Rúp Nga sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = CLF
Cập nhật
1
RUB
=
0.00030321
CLF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RUB = UF0.00030321 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ₽3,298 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.0003029
Hiện tại
UF0.00030321
Cao nhất
UF0.00030321
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00030321 CLF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 CLF
-0.05%
7 ngày qua
-0.00001 CLF
-3.17%
30 ngày qua
+0.000014 CLF
+4.90%
1 năm qua
+0.000006 CLF
+1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.0002684 Hôm nay
0.00030321 Cao nhất
0.0003237
0.0002684 Hôm nay
0.00030321 Cao nhất
0.0003237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.88%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
+6.10%
Tháng 4
+4.03%
Tháng 5
-5.48%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
-7.75%
Tháng 8
+7.90%
Tháng 9
+5.93%
Tháng 10
-3.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00047502 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00047502 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00020641
–
0.00069238
CLF
Năm biến động
+1.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00035871 CLF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00030832
–
0.00044888
CLF
Năm biến động
-13.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00036927 CLF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00031304
–
0.00040722
CLF
Năm biến động
-11.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0003043 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00025589
–
0.0003678
CLF
Năm biến động
-8.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00029967 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0002684
–
0.0003237
CLF
Năm biến động
+4.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.