Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Barbados cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BBD
Cập nhật
1
RUB
=
0.02439124
BBD
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $0.02439124 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ₽40.9983305 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02438326
Hiện tại
$0.02439124
Cao nhất
$0.0245444
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02439124 BBD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000112 BBD
-0.46%
7 ngày qua
-0.000516 BBD
-2.07%
30 ngày qua
+0.001014 BBD
+4.34%
1 năm qua
-0.00034 BBD
-1.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.0229094 Hôm nay
0.02439124 Cao nhất
0.02822889
0.0229094 Hôm nay
0.02439124 Cao nhất
0.02822889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-2.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02967634 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02967634 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01401869
–
0.03809516
BBD
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02366755 BBD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.01980158
–
0.03030182
BBD
Năm biến động
-17.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02161033 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01758299
–
0.0239513
BBD
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02403346 BBD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.01759649
–
0.02700835
BBD
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02449088 BBD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.0229094
–
0.02822889
BBD
Năm biến động
-3.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.