Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Argentina cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = ARS

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Peso Argentina 18.85581272 ARS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $18.84473113 Hiện tại $18.85581272 Cao nhất $18.85581272
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.85581272 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.025114 ARS
-0.13%
7 ngày qua
-0.265992 ARS
-1.39%
30 ngày qua
+1.115816 ARS
+6.29%
1 năm qua
+1.481412 ARS
+8.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.19337969
Hôm nay
18.85581272
Cao nhất
20.05533936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 12
+3.73%
Tháng 1
-4.90%
Tháng 2
-6.66%
Tháng 3
+7.22%
Tháng 4
+6.79%
Tháng 5
-4.88%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
-6.73%
Tháng 8
+4.98%
Tháng 9
+4.54%
Tháng 10
-1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.46195371 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.96770801 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76012471 – 2.74419768 ARS
Năm biến động +74.93%
2023
Tỷ giá trung bình 3.40659219 ARS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
2.39794441 – 9.12913529 ARS
Năm biến động +278.86%
2024
Tỷ giá trung bình 9.86650743 ARS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
8.81121862 – 11.01360294 ARS
Năm biến động -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 15.02202997 ARS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
9.0642492 – 19.02636899 ARS
Năm biến động +102.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.46195371 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.19337969 – 20.05533936 ARS
Năm biến động +2.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.