Tỷ giá Dinar Serbia sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = THB
Cập nhật
1
RSD
=
0.31745379
THB
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ฿0.31745379 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = Дин.3.15006476 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿0.31709874
Hiện tại
฿0.31745379
Cao nhất
฿0.31745379
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31745379 THB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000674 THB
-0.21%
7 ngày qua
-0.001445 THB
-0.45%
30 ngày qua
-0.003749 THB
-1.17%
1 năm qua
-0.002117 THB
-0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.30955861 Hôm nay
0.31745379 Cao nhất
0.32930114
0.30955861 Hôm nay
0.31745379 Cao nhất
0.32930114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-2.40%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-1.57%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.3258211 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31366002 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30334833
–
0.32475681
THB
Năm ổn định
-1.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32077325 THB
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.30194194
–
0.33417442
THB
RSD tăng giá
+2.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3258211 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30284412
–
0.34095426
THB
Năm biến động
-6.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31664533 THB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.2979379
–
0.32975944
THB
RSD tăng giá
+3.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32091988 THB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.30955861
–
0.32930114
THB
Năm ổn định
+0.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.