Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = TTD
Cập nhật
1
RON
=
1.41497204
TTD
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = TT$1.41497204 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = lei0.70672775 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TT$1.41482442
Hiện tại
TT$1.41497204
Cao nhất
TT$1.41674585
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.41497204 TTD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.007936 TTD
-0.56%
7 ngày qua
-0.001099 TTD
-0.08%
30 ngày qua
-0.003617 TTD
-0.25%
1 năm qua
-0.125457 TTD
-8.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.40971033 Hôm nay
1.41497204 Cao nhất
1.60485857
1.40971033 Hôm nay
1.41497204 Cao nhất
1.60485857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-2.51%
Tháng 9
-2.84%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.52107699 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.4507378 TTD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.31898109
–
1.5777027
TTD
Năm biến động
-5.77%
2023
Tỷ giá trung bình
1.48365471 TTD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.42821259
–
1.54359548
TTD
RON tăng giá
+2.96%
2024
Tỷ giá trung bình
1.47599549 TTD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.41304986
–
1.53057003
TTD
RON giảm giá
-6.49%
2025
Tỷ giá trung bình
1.52107699 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.39625564
–
1.59257201
TTD
Năm biến động
+10.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.4475844 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.40971033
–
1.60485857
TTD
Năm biến động
-9.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.