Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Sudan cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = SDG

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Bảng Sudan 125.51646425 SDG
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.125.51646425 Hiện tại ج.س.125.51646425 Cao nhất ج.س.125.51646425
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
125.51646425 SDG
2026-11-08
24 giờ qua
+0.007857 SDG
+0.01%
7 ngày qua
-0.262466 SDG
-0.21%
30 ngày qua
-0.620657 SDG
-0.49%
1 năm qua
-10.99804 SDG
-8.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
124.98181894
Hôm nay
125.51646425
Cao nhất
142.13473853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 134.70575453 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 106.25120375 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
92.55670026 – 124.31566875 SDG
Năm biến động +23.15%
2023
Tỷ giá trung bình 130.40458007 SDG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
120.15316227 – 136.89984553 SDG
Năm biến động +8.21%
2024
Tỷ giá trung bình 130.08955621 SDG
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
122.86520363 – 135.28710555 SDG
RON giảm giá -6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 134.70575453 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
123.73383843 – 140.97546113 SDG
Năm biến động +10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 128.26778195 SDG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
124.98181894 – 142.13473853 SDG
Năm biến động -9.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.