Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Serbia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = RSD
Cập nhật
1
RON
=
22.03288677
RSD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = Дин.22.03288677 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = lei0.0453867 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.22.02768541
Hiện tại
Дин.22.03288677
Cao nhất
Дин.22.03288677
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.03288677 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001641 RSD
-0.01%
7 ngày qua
+0.023385 RSD
+0.11%
30 ngày qua
+0.078353 RSD
+0.36%
1 năm qua
-1.012111 RSD
-4.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
21.83985494 Hôm nay
22.03288677 Cao nhất
23.1094395
21.83985494 Hôm nay
22.03288677 Cao nhất
23.1094395
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 23.82053321 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.82053321 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.53295742
–
24.38427679
RSD
Năm ổn định
-0.29%
2023
Tỷ giá trung bình
23.69954401 RSD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
23.47290778
–
24.07738361
RSD
Năm ổn định
-0.36%
2024
Tỷ giá trung bình
23.53432328 RSD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
23.41410764
–
23.63509393
RSD
Năm ổn định
-0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
23.24616497 RSD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
22.70511336
–
23.86448908
RSD
Năm ổn định
-2.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.16483634 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.83985494
–
23.0996429
RSD
RON giảm giá
-4.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.