Tỷ giá Leu Romania sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = PGK
Cập nhật
1
RON
=
0.93735654
PGK
-2.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = K0.93735654 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = lei1.06682992 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.93735654
Hiện tại
K0.93735654
Cao nhất
K0.95473286
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93735654 PGK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.021477 PGK
-2.24%
7 ngày qua
-0.014356 PGK
-1.51%
30 ngày qua
-0.003957 PGK
-0.42%
1 năm qua
-0.022106 PGK
-2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.92833757 Hôm nay
0.93735654 Cao nhất
1.02030854
0.92833757 Hôm nay
0.93735654 Cao nhất
1.02030854
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
-1.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.95479093 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75328383 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59014261
–
0.81705512
PGK
Năm biến động
-5.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.78756928 PGK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.75170809
–
0.8390474
PGK
RON tăng giá
+10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.84660012 PGK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.8061071
–
0.89336704
PGK
RON tăng giá
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.92928096 PGK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.81966196
–
0.99943538
PGK
Năm biến động
+16.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.95479093 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92833757
–
1.02030854
PGK
RON giảm giá
-4.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.