Tỷ giá Leu Romania sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Sol Peru cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = PEN
Cập nhật
1
RON
=
0.71876549
PEN
-0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = S/.0.71876549 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = lei1.39127436 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.71869051
Hiện tại
S/.0.71876549
Cao nhất
S/.0.72141862
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71876549 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00578 PEN
-0.80%
7 ngày qua
-0.005063 PEN
-0.70%
30 ngày qua
-0.002154 PEN
-0.30%
1 năm qua
-0.04813 PEN
-6.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.71585174 Hôm nay
0.71876549 Cao nhất
0.80580011
0.71585174 Hôm nay
0.71876549 Cao nhất
0.80580011
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
-4.40%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81875547 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81875547 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76033599
–
0.91714693
PEN
Năm biến động
-10.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.81762852 PEN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.79116083
–
0.87163256
PEN
RON tăng giá
+0.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.81620683 PEN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.77687349
–
0.84874682
PEN
RON giảm giá
-4.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.79913655 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.76245136
–
0.85734453
PEN
Năm biến động
-0.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.7326364 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71585174
–
0.80580011
PEN
Năm biến động
-7.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.