Tỷ giá Leu Romania sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Yên Nhật cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = JPY
Cập nhật
1
RON
=
33.06728551
JPY
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ¥33.06728551 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = lei0.03024137 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥33.03032833
Hiện tại
¥33.06728551
Cao nhất
¥33.1223303
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.06728551 JPY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.111583 JPY
-0.34%
7 ngày qua
+0.115909 JPY
+0.35%
30 ngày qua
+0.049596 JPY
+0.15%
1 năm qua
-1.838819 JPY
-5.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
32.75375702 Hôm nay
33.06728551 Cao nhất
36.83325219
32.75375702 Hôm nay
33.06728551 Cao nhất
36.83325219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.92%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-4.30%
Tháng 9
-2.61%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 33.71311654 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.99830625 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.29812308
–
30.30562803
JPY
Năm biến động
+7.29%
2023
Tỷ giá trung bình
30.71958887 JPY
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
27.98950781
–
33.03709623
JPY
Năm biến động
+10.81%
2024
Tỷ giá trung bình
32.93372821 JPY
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
31.27658919
–
35.19540062
JPY
Năm biến động
+4.59%
2025
Tỷ giá trung bình
33.53398544 JPY
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
31.29154915
–
36.38766486
JPY
Năm biến động
+10.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.71311654 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.75375702
–
36.83325219
JPY
Năm biến động
-8.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.