Tỷ giá Leu Romania sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = ETB
Cập nhật
1
RON
=
34.31718668
ETB
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = Br34.31718668 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = lei0.02913992 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br34.24311954
Hiện tại
Br34.31718668
Cao nhất
Br34.31718668
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.31718668 ETB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.05772 ETB
-0.17%
7 ngày qua
+0.600212 ETB
+1.78%
30 ngày qua
+0.543045 ETB
+1.61%
1 năm qua
-0.761947 ETB
-2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
33.56047345 Hôm nay
34.31718668 Cao nhất
36.66650204
33.56047345 Hôm nay
34.31718668 Cao nhất
36.66650204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+2.62%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
-3.92%
Tháng 10
+1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.53140142 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.09128076 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.22227457
–
11.6697457
ETB
Năm biến động
+2.82%
2023
Tỷ giá trung bình
11.9705598 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
11.4467961
–
12.55511295
ETB
RON tăng giá
+8.17%
2024
Tỷ giá trung bình
17.91156216 ETB
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
12.13187396
–
26.98486307
ETB
Năm biến động
+112.13%
2025
Tỷ giá trung bình
31.19830422 ETB
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
25.8339039
–
36.04425801
ETB
Năm biến động
+34.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.53140142 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.56047345
–
36.66650204
ETB
RON giảm giá
-4.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.