Tỷ giá Leu Romania sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Peso Colombia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = COP
Cập nhật
1
RON
=
677.95778618
COP
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $677.95778618 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = lei0.00147502 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$675.8804886
Hiện tại
$677.95778618
Cao nhất
$679.47841618
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
677.95778618 COP
2026-11-07
24 giờ qua
-5.881938 COP
-0.86%
7 ngày qua
+18.931979 COP
+2.87%
30 ngày qua
+4.954752 COP
+0.74%
1 năm qua
-181.691985 COP
-21.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
652.30115368 Hôm nay
677.95778618 Cao nhất
890.39325091
652.30115368 Hôm nay
677.95778618 Cao nhất
890.39325091
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
-5.63%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-8.32%
Tháng 6
-8.55%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
-7.97%
Tháng 10
+2.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 945.18644209 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
907.45316495 COP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
815.28074657
–
1,052.77
COP
Năm biến động
+12.24%
2023
Tỷ giá trung bình
945.18644209 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
838.68791841
–
1,072.66
COP
Năm biến động
-17.32%
2024
Tỷ giá trung bình
885.46838342 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
816.30780177
–
972.49052915
COP
Năm biến động
+6.50%
2025
Tỷ giá trung bình
907.33564785 COP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
840.43574488
–
993.64906063
COP
Năm biến động
-5.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
700.46315391 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
652.30115368
–
874.55878751
COP
Năm biến động
-21.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.