Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Brunei cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = BND
Cập nhật
1
RON
=
0.26738179
BND
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $0.26738179 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = lei3.73997052 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.26735389
Hiện tại
$0.26738179
Cao nhất
$0.26800816
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26738179 BND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00105 BND
-0.39%
7 ngày qua
+0.000201 BND
+0.08%
30 ngày qua
-0.000327 BND
-0.12%
1 năm qua
-0.028563 BND
-9.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.26624012 Hôm nay
0.26738179 Cao nhất
0.29889719
0.26624012 Hôm nay
0.26738179 Cao nhất
0.29889719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-1.34%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
-2.73%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29442707 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29442707 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27836436
–
0.31260968
BND
Năm biến động
-6.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29353474 BND
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.28596019
–
0.30136926
BND
Năm ổn định
+1.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2905771 BND
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.28108348
–
0.29592243
BND
RON giảm giá
-3.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29280487 BND
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.28016547
–
0.30319035
BND
RON tăng giá
+4.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27290554 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26624012
–
0.29889719
BND
Năm biến động
-9.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.