Tỷ giá Leu Romania sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Peso Argentina cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = ARS
Cập nhật
1
RON
=
322.19998122
ARS
-0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $322.19998122 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = lei0.00310366 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$322.19998122
Hiện tại
$322.19998122
Cao nhất
$323.22591389
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
322.19998122 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-2.680221 ARS
-0.82%
7 ngày qua
+2.501432 ARS
+0.78%
30 ngày qua
+4.782093 ARS
+1.51%
1 năm qua
+2.781731 ARS
+0.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
307.94440259 Hôm nay
322.19998122 Cao nhất
340.9338595
307.94440259 Hôm nay
322.19998122 Cao nhất
340.9338595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-4.40%
Tháng 2
-4.24%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-1.82%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 321.63456935 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.79233705 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.50289901
–
38.34693568
ARS
Năm biến động
+62.48%
2023
Tỷ giá trung bình
64.75159411 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
38.12962045
–
180.23845707
ARS
Năm biến động
+372.08%
2024
Tỷ giá trung bình
198.99701432 ARS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
178.06947719
–
218.03768476
ARS
Năm biến động
+19.15%
2025
Tỷ giá trung bình
279.60487265 ARS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
212.9489309
–
344.4128249
ARS
Năm biến động
+55.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
321.63456935 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
307.94440259
–
340.9338595
ARS
RON giảm giá
-3.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.