Tỷ giá Leu Romania sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = AFN
Cập nhật
1
RON
=
13.56370748
AFN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RON = ؋13.56370748 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = lei0.07372615 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋13.56370748
Hiện tại
؋13.56370748
Cao nhất
؋13.56370748
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.56370748 AFN
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
+0.076193 AFN
+0.56%
30 ngày qua
+0.031765 AFN
+0.23%
1 năm qua
-1.50321 AFN
-9.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
13.35531333 Hôm nay
13.56370748 Cao nhất
15.49768779
13.35531333 Hôm nay
13.56370748 Cao nhất
15.49768779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-4.18%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-2.14%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+5.35%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-4.11%
Tháng 9
-1.86%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.26256278 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.26256278 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.76363783
–
24.36898764
AFN
Năm biến động
-20.56%
2023
Tỷ giá trung bình
18.09492536 AFN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
15.00149445
–
20.33733212
AFN
Năm biến động
-17.10%
2024
Tỷ giá trung bình
15.33414937 AFN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
14.13139032
–
16.33420091
AFN
Năm biến động
-6.85%
2025
Tỷ giá trung bình
15.61772608 AFN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
14.36601337
–
16.59777852
AFN
Năm biến động
+3.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.78842487 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.35531333
–
15.49768779
AFN
Năm biến động
-10.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.