Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = BMD
Cập nhật
1
QAR
=
0.27301555
BMD
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = $0.27301555 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ﷼3.662795 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.27301555
Hiện tại
$0.27301555
Cao nhất
$0.27449904
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27301555 BMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000262 BMD
-0.10%
7 ngày qua
-0.001646 BMD
-0.60%
30 ngày qua
-0.001465 BMD
-0.53%
1 năm qua
-0.001469 BMD
-0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.27267445 Hôm nay
0.27301555 Cao nhất
0.276412
0.27267445 Hôm nay
0.27301555 Cao nhất
0.276412
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.27451948 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27444616 BMD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.27194442
–
0.27528212
BMD
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.27447392 BMD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.27155428
–
0.27785264
BMD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.27451948 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27154927
–
0.27673188
BMD
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2745056 BMD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.27211358
–
0.27739136
BMD
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27427923 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27267445
–
0.276412
BMD
Năm ổn định
-0.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.