Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = LBP

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Bảng Li-băng 14.32582214 LBP
-1.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £14.32582214 Hiện tại £14.32582214 Cao nhất £14.33004896
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.32582214 LBP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.208304 LBP
-1.43%
7 ngày qua
-0.956681 LBP
-6.26%
30 ngày qua
-1.029694 LBP
-6.71%
1 năm qua
+1.671919 LBP
+13.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
12.63927924
Hôm nay
14.32582214
Cao nhất
15.74510794
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.54%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+5.08%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+4.84%
Tháng 4
+3.28%
Tháng 5
-1.03%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-6.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.15108921 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21723197 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2064066 – 0.22680473 LBP
PYG giảm giá -5.57%
2023
Tỷ giá trung bình 1.88647994 LBP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.20364994 – 2.13393239 LBP
Năm biến động +902.09%
2024
Tỷ giá trung bình 10.40222267 LBP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.05386204 – 12.31654693 LBP
Năm biến động +456.41%
2025
Tỷ giá trung bình 11.8801564 LBP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
11.14691485 – 13.65741558 LBP
Năm biến động +18.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.15108921 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.97395864 – 15.74510794 LBP
Năm biến động +5.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.