Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Congo cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = CDF

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Franc Congo 587.37568488 CDF
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC587.37568488 Hiện tại FC587.37568488 Cao nhất FC587.97544594
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
587.37568488 CDF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.536734 CDF
+0.09%
7 ngày qua
+1.749292 CDF
+0.30%
30 ngày qua
-5.562869 CDF
-0.94%
1 năm qua
-3.024387 CDF
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
583.78081859
Hôm nay
587.37568488
Cao nhất
658.10832049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.86%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
-6.63%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
-1.64%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-2.40%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 725.40802072 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 454.31686139 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
349.35651253 – 510.30758345 CDF
Năm biến động -6.64%
2023
Tỷ giá trung bình 558.9175365 CDF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
456.76103419 – 710.09300812 CDF
Năm biến động +49.16%
2024
Tỷ giá trung bình 707.37469767 CDF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
594.19474448 – 750.30561479 CDF
Năm biến động +16.30%
2025
Tỷ giá trung bình 725.40802072 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
584.01268361 – 808.0724447 CDF
Năm biến động -8.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 598.1367352 CDF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
583.78081859 – 658.10832049 CDF
Năm biến động -7.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.