Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = USD
Cập nhật
1
PKR
=
0.00360846
USD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = $0.00360846 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₨277.126738 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00360846
Hiện tại
$0.00360846
Cao nhất
$0.00361618
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00360846 USD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000008 USD
-0.21%
7 ngày qua
-0.000011 USD
-0.30%
30 ngày qua
-0.000001 USD
-0.03%
1 năm qua
+0.000071 USD
+2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00353496 Hôm nay
0.00360846 Cao nhất
0.00363445
0.00353496 Hôm nay
0.00360846 Cao nhất
0.00363445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00493824 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00493824 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00415352
–
0.00573554
USD
Năm biến động
-21.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00359235 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00324572
–
0.00441207
USD
Năm biến động
-18.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0035916 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00354673
–
0.00361672
USD
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00355103 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00340909
–
0.00360654
USD
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00360812 USD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.003546
–
0.00363445
USD
Năm ổn định
+1.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.