Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = BMD
Cập nhật
1
PKR
=
0.00361618
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PKR = $0.00361618 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ₨276.535287 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00361174
Hiện tại
$0.00361618
Cao nhất
$0.00361618
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00361618 BMD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 BMD
+0.05%
30 ngày qua
+0.000006 BMD
+0.15%
1 năm qua
+0.000078 BMD
+2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00353496 Hôm nay
0.00361618 Cao nhất
0.00363445
0.00353496 Hôm nay
0.00361618 Cao nhất
0.00363445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00493824 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00493824 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00415352
–
0.00573554
BMD
Năm biến động
-21.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00359235 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00324572
–
0.00441207
BMD
Năm biến động
-18.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0035916 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00354673
–
0.00361672
BMD
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00355103 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00340909
–
0.00360654
BMD
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00360806 BMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.003546
–
0.00363445
BMD
Năm ổn định
+1.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.