Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Australia cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = AUD
Cập nhật
1
PKR
=
0.00525172
AUD
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = $0.00525172 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = ₨190.41381154 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00525172
Hiện tại
$0.00525172
Cao nhất
$0.00526219
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00525172 AUD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000016 AUD
-0.30%
7 ngày qua
+0.000102 AUD
+1.98%
30 ngày qua
+0.000066 AUD
+1.27%
1 năm qua
-0.000199 AUD
-3.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.00494446 Hôm nay
0.00525172 Cao nhất
0.00552065
0.00494446 Hôm nay
0.00525172 Cao nhất
0.00552065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-4.06%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-3.70%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+3.83%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+3.04%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+1.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00709684 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00709684 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00595238
–
0.00809573
AUD
Năm biến động
-16.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00540475 AUD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00504519
–
0.00654894
AUD
Năm biến động
-18.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00544587 AUD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00520513
–
0.00580503
AUD
PKR tăng giá
+10.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00550973 AUD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00529575
–
0.0059818
AUD
Năm biến động
-7.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00515988 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00494446
–
0.00535184
AUD
Năm ổn định
-1.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.