Tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = XOF
Cập nhật
1
PHP
=
9.3277594
XOF
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = CFA9.3277594 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ₱0.10720688 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA9.26443741
Hiện tại
CFA9.3277594
Cao nhất
CFA9.3307604
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.3277594 XOF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.039463 XOF
+0.42%
7 ngày qua
+0.125431 XOF
+1.36%
30 ngày qua
+0.000505 XOF
+0.01%
1 năm qua
-0.29542 XOF
-3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
9.00111614 Hôm nay
9.3277594 Cao nhất
9.69138058
9.00111614 Hôm nay
9.3277594 Cao nhất
9.69138058
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
+1.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.44752309 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.44752309 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.98292886
–
12.06373125
XOF
PHP giảm giá
-2.88%
2023
Tỷ giá trung bình
10.90086433 XOF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
10.57204648
–
11.32703713
XOF
Năm ổn định
-2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
10.58356986 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
10.25166869
–
10.90967402
XOF
Năm ổn định
+1.55%
2025
Tỷ giá trung bình
10.11297091 XOF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
9.4488753
–
11.01863484
XOF
Năm biến động
-12.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.27461721 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.00111614
–
9.65792217
XOF
Năm ổn định
-1.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.