Tỷ giá Peso Philipin sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Tala Samoa cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = WST
Cập nhật
1
PHP
=
0.04359484
WST
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = WS$0.04359484 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ₱22.93849286 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.04356274
Hiện tại
WS$0.04359484
Cao nhất
WS$0.04371261
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04359484 WST
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000069 WST
-0.16%
7 ngày qua
+0.000388 WST
+0.90%
30 ngày qua
-0.000154 WST
-0.35%
1 năm qua
-0.004201 WST
-8.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.04285258 Hôm nay
0.04359484 Cao nhất
0.04816763
0.04285258 Hôm nay
0.04359484 Cao nhất
0.04816763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
-3.90%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
-2.77%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04913249 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04913249 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04630869
–
0.05126881
WST
PHP giảm giá
-5.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04912835 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04747269
–
0.05073981
WST
PHP tăng giá
+4.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04888788 WST
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.04711029
–
0.05059129
WST
PHP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04865396 WST
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.04731959
–
0.05058718
WST
Năm ổn định
-0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04395441 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04285258
–
0.04788098
WST
PHP giảm giá
-8.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.