Tỷ giá Peso Philipin sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SZL
Cập nhật
1
PHP
=
0.26197835
SZL
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = L0.26197835 SZL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SZL = ₱3.81710927 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.25969685
Hiện tại
L0.26197835
Cao nhất
L0.26236919
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SZL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26197835 SZL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000383 SZL
+0.15%
7 ngày qua
+0.000722 SZL
+0.28%
30 ngày qua
-0.002206 SZL
-0.83%
1 năm qua
-0.032019 SZL
-10.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.25484283 Hôm nay
0.26197835 Cao nhất
0.29535973
0.25484283 Hôm nay
0.26197835 Cao nhất
0.29535973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.86%
Tháng 12
-3.43%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+2.99%
Tháng 3
-3.80%
Tháng 4
-2.87%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-3.96%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SZL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.3316163 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30005419 SZL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.27861108
–
0.31851207
SZL
Năm biến động
-2.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3316163 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30182453
–
0.35254741
SZL
Năm biến động
+9.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.31986496 SZL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.29829925
–
0.34410817
SZL
Năm biến động
-3.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31116047 SZL
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.28125315
–
0.34484353
SZL
Năm biến động
-13.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26388963 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25484283
–
0.28453094
SZL
PHP giảm giá
-6.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.