Tỷ giá Peso Philipin sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = STN
Cập nhật
1
PHP
=
0.34751444
STN
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = Db0.34751444 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = ₱2.87757825 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db0.34611176
Hiện tại
Db0.34751444
Cao nhất
Db0.34798407
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34751444 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00209 STN
+0.60%
7 ngày qua
+0.002764 STN
+0.80%
30 ngày qua
-0.005218 STN
-1.48%
1 năm qua
-0.012129 STN
-3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.33559201 Hôm nay
0.34751444 Cao nhất
0.36733481
0.33559201 Hôm nay
0.34751444 Cao nhất
0.36733481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.30%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-4.19%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+2.76%
Tháng 6
-2.31%
Tháng 7
-2.35%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43141975 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43141975 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4131922
–
0.45198548
STN
Năm ổn định
-2.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40976151 STN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.39414421
–
0.42850612
STN
PHP giảm giá
-3.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39734736 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.38415739
–
0.43002593
STN
PHP tăng giá
+0.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38078167 STN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.35285547
–
0.41486067
STN
Năm biến động
-12.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34698526 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33559201
–
0.36453177
STN
Năm ổn định
-1.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.