Tỷ giá Peso Philipin sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SEK
Cập nhật
1
PHP
=
0.15668404
SEK
+1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = kr0.15668404 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ₱6.38227089 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.15512329
Hiện tại
kr0.15668404
Cao nhất
kr0.15708714
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15668404 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00157 SEK
+1.01%
7 ngày qua
+0.002614 SEK
+1.70%
30 ngày qua
-0.003145 SEK
-1.97%
1 năm qua
-0.005064 SEK
-3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.14907264 Hôm nay
0.15668404 Cao nhất
0.16247247
0.14907264 Hôm nay
0.15668404 Cao nhất
0.16247247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.09%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
+3.46%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
-3.65%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+5.06%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+3.43%
Tháng 9
-3.40%
Tháng 10
+1.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.19080821 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18556442 SEK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.17479531
–
0.19388355
SEK
PHP tăng giá
+5.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19080821 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17909142
–
0.19713021
SEK
PHP giảm giá
-2.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18457102 SEK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.17669011
–
0.19224196
SEK
PHP tăng giá
+4.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17068561 SEK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.15589331
–
0.19225362
SEK
Năm biến động
-17.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15681448 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14907264
–
0.1609628
SEK
Năm ổn định
+0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.