Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = PKR

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Rupee Pakistan 4.3911702 PKR
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨4.38179845 Hiện tại ₨4.3911702 Cao nhất ₨4.3911702
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.3911702 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003475 PKR
-0.08%
7 ngày qua
+0.058052 PKR
+1.34%
30 ngày qua
-0.002625 PKR
-0.06%
1 năm qua
-0.406322 PKR
-8.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.31590761
Hôm nay
4.3911702
Cao nhất
4.84855765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-4.55%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
+1.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.0243619 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.74646094 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.37773848 – 4.32006136 PKR
Năm biến động +16.41%
2023
Tỷ giá trung bình 5.0243619 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.05543751 – 5.42394622 PKR
Năm biến động +23.91%
2024
Tỷ giá trung bình 4.86148405 PKR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
4.6808577 – 5.07286794 PKR
PHP giảm giá -5.00%
2025
Tỷ giá trung bình 4.9002069 PKR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
4.71919735 – 5.10499503 PKR
Năm ổn định -0.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.43063285 PKR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.31590761 – 4.84855765 PKR
Năm biến động -7.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.