Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MUR

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Rupee Mauritius 0.7457621 MUR
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.74136333 Hiện tại ₨0.7457621 Cao nhất ₨0.74703569
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7457621 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001857 MUR
+0.25%
7 ngày qua
+0.00351 MUR
+0.47%
30 ngày qua
-0.009262 MUR
-1.23%
1 năm qua
-0.033463 MUR
-4.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.73629119
Hôm nay
0.7457621
Cao nhất
0.81079239
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
+4.16%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
-2.59%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81314638 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81314638 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74373767 – 0.87810545 MUR
Năm biến động -7.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.8111106 MUR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.77623141 – 0.86181681 MUR
PHP tăng giá +1.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.80628418 MUR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.76134037 – 0.83984438 MUR
PHP tăng giá +0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.79644308 MUR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.76656707 – 0.82846919 MUR
Năm ổn định -2.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75603409 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73629119 – 0.81079239 MUR
PHP giảm giá -5.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.