Tỷ giá Peso Philipin sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = KRW

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Won Hàn Quốc 21.5899908 KRW
+1.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩21.46918343 Hiện tại ₩21.5899908 Cao nhất ₩21.59785743
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.5899908 KRW
2026-11-07
24 giờ qua
+0.240756 KRW
+1.13%
7 ngày qua
+0.634854 KRW
+3.03%
30 ngày qua
+0.288316 KRW
+1.35%
1 năm qua
-3.122362 KRW
-12.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.65376557
Hôm nay
21.5899908
Cao nhất
25.45103373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.55%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-4.21%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
+3.11%
Tháng 6
-6.44%
Tháng 7
-6.90%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
-3.36%
Tháng 10
+3.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 24.72625039 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.69121784 KRW
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
22.62491515 – 24.64403997 KRW
Năm ổn định -2.78%
2023
Tỷ giá trung bình 23.47381248 KRW
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
22.51101963 – 24.17858647 KRW
PHP tăng giá +3.17%
2024
Tỷ giá trung bình 23.79514098 KRW
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
23.27590719 – 25.47289985 KRW
PHP tăng giá +8.67%
2025
Tỷ giá trung bình 24.72625039 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.76319466 – 25.83241268 KRW
PHP giảm giá -3.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.8589456 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.65376557 – 25.45103373 KRW
Năm biến động -11.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.