Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Iraq cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = IQD
Cập nhật
1
PHP
=
24.02686844
IQD
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = ع.د24.02686844 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ₱0.04162007 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د24.02311948
Hiện tại
ع.د24.02686844
Cao nhất
ع.د24.10637588
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.02686844 IQD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.026873 IQD
-0.11%
7 ngày qua
+0.289577 IQD
+1.22%
30 ngày qua
+3.169482 IQD
+15.20%
1 năm qua
+1.801304 IQD
+8.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
20.77849909 Hôm nay
24.02686844 Cao nhất
24.20274329
20.77849909 Hôm nay
24.02686844 Cao nhất
24.20274329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.68%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
-1.72%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
+13.68%
Tháng 10
+1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.84080778 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.84080778 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.51246403
–
28.64384678
IQD
Năm biến động
-8.37%
2023
Tỷ giá trung bình
24.44543436 IQD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
22.87253224
–
27.45052894
IQD
Năm biến động
-9.73%
2024
Tỷ giá trung bình
22.86772287 IQD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
22.0418194
–
23.69506357
IQD
PHP giảm giá
-5.02%
2025
Tỷ giá trung bình
22.78870331 IQD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
22.04405897
–
23.72440939
IQD
Năm ổn định
-1.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.60905525 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.77849909
–
24.20274329
IQD
Năm biến động
+7.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.